binary program

binary program

A software engineer runs a binary program on a computer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình nhị phân: một chương trình máy tính đã được biên dịch liên kết sẵn, sẵn sàng để chạy trực tiếp trên một hệ điều hành cụ thể. Chương trình nhị phân được tạo ra từ nguồn thông qua quá trình biên dịch, chỉ hoạt động trên hệ điều hành được thiết kế. nguồn giống nhau có thể được biên dịch để tạo ra các chương trình nhị phân khác nhau cho các hệ điều hành khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Quá trình cài đặt phần mềm bao gồm một chương trình nhị phân chạy trên Windows.)
  • (Bạn cần tải xuống chương trình nhị phân phù hợp cho bản phân phối Linux của mình.)
  • (Một chương trình nhị phân cho macOS sẽ không chạy trên một hệ điều hành khác như Android.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compile a binary program": Biên dịch một chương trình nhị phân từ nguồn.
    • Developers often compile a binary program to distribute their software. (Các nhà phát triển thường biên dịch một chương trình nhị phân để phân phối phần mềm của họ.)
  • "Pre-compiled binary program": Chương trình nhị phân đã được biên dịch sẵn.
    • Many users prefer pre-compiled binary programs to avoid the hassle of compiling source code. (Nhiều người dùng thích các chương trình nhị phân đã được biên dịch sẵn để tránh rắc rối khi biên dịchnguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Binary (danh từ): Dạng rút gọn của "binary program", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The binary is ready to install. (Tệp nhị phân đã sẵn sàng để cài đặt.)
  • Executable (danh từ/tính từ): Tệp có thể thực thi, thường đồng nghĩa với "binary program" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The executable file runs the application. (Tệp thực thi chạy ứng dụng.)
  • Source code (danh từ): nguồn, đầu vào để tạo ra chương trình nhị phân.
    • The source code is compiled into a binary program. ( nguồn được biên dịch thành một chương trình nhị phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Compiled program: Chương trình đã được biên dịch.
  • Executable file: Tệp thực thi.
  • Machine code program: Chương trình máy (nhấn mạnh tính trực tiếp của nhị phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a binary program: Chạy một chương trình nhị phân.
    • To run a binary program, you need the correct operating system. (Để chạy một chương trình nhị phân, bạn cần hệ điều hành phù hợp.)
  • Compile into a binary program: Biên dịch thành một chương trình nhị phân.
    • The developer will compile the code into a binary program for distribution. (Nhà phát triển sẽ biên dịchthành một chương trình nhị phân để phân phối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Binary compatibility": Khả năng tương thích nhị phân, chỉ khả năng một chương trình nhị phân chạy trên nhiều hệ thống khác nhau.
    • Binary compatibility ensures the program works across different versions of the same OS. (Khả năng tương thích nhị phân đảm bảo chương trình hoạt động trên các phiên bản khác nhau của cùng một hệ điều hành.)